Dịch

covering number

danh từ (noun)
US/ˈkʌvɚɪŋ ˈnʌmbɚ/

Nghĩa chính

  1. Số đỉnh trong một bìa đỉnh nhỏ nhất của đồ thị, thường được ký hiệu là τ=τ(G)danh từThe number of vertices in a minimum vertex cover of a graph, often denoted as τ=τ(G).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. covering numberDạng gốc (base form)
  2. covering numbersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

edge covering numberdanh từSố cạnh trong một bao cạnh tối thiểu của đồ thị, thường được ký hiệu là ρ=ρ(G)

AI