Dịch

edge cover

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập hợp các cạnh tiếp xúc với tất cả các đỉnh của đồ thịdanh từA set of edges which touch all the vertices of a graph.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. edge coverDạng gốc (base form)
  2. edge coversSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

edge covering numberdanh từSố cạnh trong một bao cạnh tối thiểu của đồ thị, thường được ký hiệu là ρ=ρ(G)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI