edge cover
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tập hợp các cạnh tiếp xúc với tất cả các đỉnh của đồ thịdanh từA set of edges which touch all the vertices of a graph.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- edge coverDạng gốc (base form)
- edge coversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| edge covering numberdanh từ | danh từ | Số cạnh trong một bao cạnh tối thiểu của đồ thị, thường được ký hiệu là ρ=ρ(G) |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)