Nghĩa chính
- Việc đảo đồng thời cả hai mắt khi lấy nétdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The simultaneous turning of both eyes when focusing.
- Thước đo sự hội tụ hoặc phân kỳ của các tiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A measure of convergence or divergence of rays.
- Hướng của thành phần bị lật ngược của nếp gấp không đối xứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The direction of the overturned component of an asymmetric fold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vergenceDạng gốc (base form)
- vergencesSố nhiều (plural)