Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veratria
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Có thật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
veratrine
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
真实
zhēn shí
Chân thật, có thật
真的
zhēn de
Thật, có thật
现实
xiàn shí
Thực tế, có thật
Tiếng Tây Ban Nha
real
Thực, có thật, thực tế
cierto
Đúng, có thật
efectivo
Thực tế, có thật
AI
1
Có thật
1
Có thật
1
Có thật