Dịch

veracious

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trung thực; nói sự thậttính từTruthful; speaking the truth.
  2. True.chưa dịchtính từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhvērāx“truthful”

Ví dụ

  • uncle's, , , .
  • politician's .

AI