veracious
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Trung thực; nói sự thậttính từTruthful; speaking the truth.
- True.chưa dịchtính từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- veraciousDạng gốc (base form)
- more veraciousSo sánh hơn (comparative)
- most veraciousSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhvērāx“truthful”
Ví dụ
- uncle's, , , .
- politician's .