Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
veraciousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với veracity
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of veracity.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
veracity
Ví dụ
a
man
of
veraciousness
một người chân thực
Nguồn gốc
(etymology)
veracious
+
-ness
AI
1
Đồng nghĩa với veracity
1
Đồng nghĩa với veracity
1
Đồng nghĩa với veracity