Nghĩa chính
- Trục thẳng đứng (thường) được xây dựng nhằm mục đích thông gió cho các mỏ và đường hầm dưới lòng đất, bao gồm cả cống rãnhdanh từA (usually) vertical shaft constructed for the purpose of ventilating underground mines and tunnels, including sewers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ventilation shaftDạng gốc (base form)
- ventilation shaftsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .