ventilating shaft
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với ventilation shaftdanh từSynonym of ventilation shaft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ventilating shaftDạng gốc (base form)
- ventilating shaftsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , 1 1,224 . , […] 8 10 . 52 336 .