Dịch

ventilating shaft

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ventilation shaftdanh từSynonym of ventilation shaft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ventilating shaftDạng gốc (base form)
  2. ventilating shaftsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 1 1,224 . , […] 8 10 . 52 336 .

AI