Dịch

airshaft

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lỗ (trục) thẳng đứng (hoặc gần thẳng đứng) chạy từ sân trong lên trời, do đó cho phép không khí lưu thông đến các căn hộ hoặc văn phòng cao tầngdanh từA vertical (or near vertical) opening (shaft) running from a courtyard to the sky, thus allowing air to circulate to high-rise apartments or offices.
  2. Lối đi cung cấp thông gió vào hầm mỏ hoặc cơ sở ngầm khácdanh từA passage supplying ventilation into a mine tunnel or other underground facility.
  3. Thiết bị được sử dụng để xử lý các cuộn cuộn trong quá trình xử lý các vật liệu được cấp qua màng, chẳng hạn như trong các máy in quy trình liên tụcdanh từA device used for handling winding reels in the processing of web-fed materials, such as in continuous-process printing presses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. airshaftDạng gốc (base form)
  2. airshaftsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI