Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
venous stasis
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
iː
.
n
ə
s
ˈ
s
t
eɪ
s
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Tĩnh mạch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
venostasis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vena
Tĩnh mạch
veta
Tĩnh mạch
filón
Mạch, tĩnh mạch
AI
1
Tĩnh mạch
1
Tĩnh mạch
1
Tĩnh mạch