Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
venomization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chữa bệnh bằng nộc độc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The treatment of a substance with snake venom.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
venomize
envenomation
Nguồn gốc
(etymology)
venom
+
-ization
AI
1
Sự chữa bệnh bằng nộc độc
1
Sự chữa bệnh bằng nộc độc
1
Sự chữa bệnh bằng nộc độc