envenomation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc tiêm nọc độc bằng vết chích, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The injection of a venom by means of a sting, etc.
- Sự suy giảm chất lượng bề mặt của nhựa khi tiếp xúc với vật liệu khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The deterioration in the surface quality of a plastic that is in contact with another material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- envenomationDạng gốc (base form)
- envenomationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-envenomationdanh từ | danh từ | Việc tiêm nọc độc vào bản thân bằng vết chích, v.v |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc envenomationTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ratel-bee , .
- -20. , , , A-stage, , C-stage, , .