Nghĩa chính
- Âm vòm mềm hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of velarizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- velarizationDạng gốc (base form)
- velarizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha