Dịch

veggie

B1danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈvɛd͡ʒi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rau, củ quảdanh từA vegetable.
  2. Người ăn chaydanh từA vegetarian.
  3. Chay, ăn chaytính từVegetarian; not eating meat; suitable for vegetarians; without meat.
  4. Như thực vậttính từVegetable-like, vegetal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. veggieDạng gốc (base form)
  2. veggiesSố nhiều (plural)
  3. more veggieSo sánh hơn (comparative)
  4. most veggieSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

veggie burgerdanh từBurger chay
veggie dogdanh từChiếc xúc xích chay, có thể là xúc xích hoặc bánh sandwich được làm từ nó
veggie gardendanh từVườn rau
veggie pattyMiếng chả chay

Ví dụ

  • , 20 "" .Có rất nhiều cơm, ít nhất 20 loại rau củ khác nhau và đủ loại súp.
  • ...Các món chính nhiều đậu và có thể quá thiên về đồ chay đối với người ăn thịt thông thường nhưng các món phụ ít lạ miệng hơn và cũng tốt cho sức khỏe...
  • , , .Chúng không quá ngọt cũng không có nhiều vị rau củ, nhưng giống như các thanh khác, chứa nhiều năng lượng hơn một xô bông cải xanh.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rau
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc veggie

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ vegetable

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI