Nghĩa chính
- Rau, củ quảdanh từA vegetable.
- Người ăn chaydanh từA vegetarian.
- Chay, ăn chaytính từVegetarian; not eating meat; suitable for vegetarians; without meat.
- Như thực vậttính từVegetable-like, vegetal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- veggieDạng gốc (base form)
- veggiesSố nhiều (plural)
- more veggieSo sánh hơn (comparative)
- most veggieSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| veggie burgerdanh từ | danh từ | Burger chay |
| veggie dogdanh từ | danh từ | Chiếc xúc xích chay, có thể là xúc xích hoặc bánh sandwich được làm từ nó |
| veggie gardendanh từ | danh từ | Vườn rau |
| veggie patty | Miếng chả chay |
Ví dụ
- , 20 "" .Có rất nhiều cơm, ít nhất 20 loại rau củ khác nhau và đủ loại súp.
- ...Các món chính nhiều đậu và có thể quá thiên về đồ chay đối với người ăn thịt thông thường nhưng các món phụ ít lạ miệng hơn và cũng tốt cho sức khỏe...
- , , .Chúng không quá ngọt cũng không có nhiều vị rau củ, nhưng giống như các thanh khác, chứa nhiều năng lượng hơn một xô bông cải xanh.
Họ từ (word family)
cùng gốc veggieNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ vegetable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha