Dịch

veggo

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người ăn chaydanh từA vegetarian.
  2. Người ăn chay; thích hợp cho người ăn chaytính từkhông so sánh (not comparable)Vegetarian; suitable for vegetarians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. veggoDạng gốc (base form)
  2. veggoesSố nhiều (plural)
  3. veggosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

vegetarian-o“diminutive suffix”

Ví dụ

  • , .
  • ...
  • , / .

AI