veggo
danh từ (noun)tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người ăn chaydanh từA vegetarian.
- Người ăn chay; thích hợp cho người ăn chaytính từkhông so sánh (not comparable)Vegetarian; suitable for vegetarians.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
vegetarian-o“diminutive suffix”
Ví dụ
- , .
- ...
- , / .