Nghĩa chính
- Người nhào lộn, người nhảydanh từA person who vaults or leaps.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaulterDạng gốc (base form)
- vaultersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pole vaulterdanh từ | danh từ | Vận động viên thi đấu môn nhảy sào |
Họ từ (word family)
cùng gốc vaulterVí dụ
- : , , .. , , .