Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vasty
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
To lớn
tính từ
vast
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
重大
zhòng dà
To lớn, vĩ đại
伟大
wěi dà
Vĩ đại, to lớn
巨大
jù dà
Khổng lồ, to lớn, đồ sộ
Tiếng Tây Ban Nha
enorme
To lớn, khổng lồ
tremendo
To lớn, ghê gớm, khủng khiếp
grandote
To lớn
Ví dụ
[…]
the
pattern
of
life
it
offers
has
a
homely
grace
.
It
reminds
you
of
a
placid
rivulet
,
meandering
smoothly
through
green
pastures
and
shaded
by
pleasant
trees
,
till
at
last
it
falls
into
the
vasty
sea
;
[…]
I
can
call
spirits
from
the
vasty
deep
.
AI
1
To lớn
1
To lớn
1
To lớn