variformity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính đa dạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being variform.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- variformityDạng gốc (base form)
- variformitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha