Dịch

variform

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈvæɹɪfɔːm/US/ˈvɛɹɪfɔɹm/

Nghĩa chính

  1. Có hình dạng khác nhau, nhiều dạngtính từkhông so sánh (not comparable)That can take various forms.
  2. Một cái gì đó có thể có nhiều hình thức khác nhaudanh từSomething that can take various forms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. variformDạng gốc (base form)
  2. variformsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI