Dịch

vari

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vượn cáo đuôi chuôngdanh từThe ring-tailed lemur.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. variDạng gốc (base form)
  2. varisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vari-tiền tốNhiều; đa dạng
Kata-varidanh từ riêngPhương ngữ của Kamkata-vari
Kamkata-varidanh từ riêngNgôn ngữ Nuristan được sử dụng ở Afghanistan và Pakistan, chủ yếu ở Nuristan, Kunar và Chitral. Đây là ngôn ngữ Nuristani lớn nhất
multi-vari chartdanh từLoại biểu đồ để trình bày sự biến thiên

AI