vari
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vượn cáo đuôi chuôngdanh từThe ring-tailed lemur.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- variDạng gốc (base form)
- varisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vari-tiền tố | tiền tố | Nhiều; đa dạng |
| Kata-varidanh từ riêng | danh từ riêng | Phương ngữ của Kamkata-vari |
| Kamkata-varidanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Nuristan được sử dụng ở Afghanistan và Pakistan, chủ yếu ở Nuristan, Kunar và Chitral. Đây là ngôn ngữ Nuristani lớn nhất |
| multi-vari chartdanh từ | danh từ | Loại biểu đồ để trình bày sự biến thiên |