Nghĩa chính
- Bị giãn tĩnh mạchtính từAbnormally swollen, dilated or knotty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- varicoseDạng gốc (base form)
- more varicoseSo sánh hơn (comparative)
- most varicoseSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| varicose veindanh từ | danh từ | Tĩnh mạch bị sưng hoặc giãn bất thường |
Nguồn gốc (etymology)
varic--ose
- từ tiếng Latinhvarix
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*wers-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc varicoseVí dụ
- 85 - , , , : , , , , , , .Nhưng 85 phần trăm con đường vẫn còn đó - không chỉ là lớp bê tông và nhựa đường cũ kỹ, lồi lõm, mà quan trọng hơn là những con người dọc con đường: những thợ cắt tóc, đầu bếp chiên, thợ máy, cảnh sát, nông dân, chủ trang trại, lũ trẻ.
- .Tôi bị giãn tĩnh mạch.
- .Tom bị giãn tĩnh mạch.