Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
varicolored
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nhiều màu sắc đa dạng; đa dạng hoặc sặc sỡ
tính từ
Having a variety of colors; variegated or motley.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
variegated
variegate
Ví dụ
The
varicolored
cloud
of
dust
that
the
sun
had
stirred
up
in
the
sky
was
settling
by
slow
degrees
.
Nguồn gốc
(etymology)
vari
+
color
+
ed
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
multicolor
Nhiều màu (Mỹ), nhiều màu (Anh)
policromo
Nhiều màu (Mỹ), nhiều màu (Anh)
AI
1
Có nhiều màu sắc đa dạng
1
Có nhiều màu sắc đa dạng
1
Có nhiều màu sắc đa dạng