Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vanilla-y
tính từ
(adjective)
/
v
ə
ˈ
n
ɪ
l
ə
.
i
/
Nghĩa chính
1
Giống hoặc giống vani về hương vị
tính từ
Like or resembling vanilla in flavour.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vanilla-y
Dạng gốc
(base form)
more vanilla-y
So sánh hơn
(comparative)
most vanilla-y
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
vanilla
+
-y
AI
1
Giống hoặc giống vani về hương vị
1
Giống hoặc giống vani về hương vị
1
Giống hoặc giống vani về hương vị