Dịch

vampirehood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái trở thành ma cà rồngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being a vampire.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ; , , . Louis's .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI