Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
validness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem valid
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being valid.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
validness
valid
Có cơ sở, hợp lý, xác đáng
tính từ
invalid
Vô hiệu
tính từ, danh từ, động từ
valid
ly
Xem valid
trạng từ
valid
ity
Tính hợp lý, tính đúng đắn, giá trị
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
valid
+
-ness
AI
1
Xem valid
1
Xem valid
1
Xem valid