valent
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có hóa trịtính từHaving valence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- valentDạng gốc (base form)
- more valentSo sánh hơn (comparative)
- most valentSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -valenthậu tố | hậu tố | Có một hoặc nhiều hóa trị |
| valentine card | Thiệp Valentine |
Họ từ (word family)
cùng gốc valent- valenceHóa trịdanh từ
- valencyKhả năng kết hợp của một thứ gì đó với những thứ khác, chẳng hạn như khả năng của vắc xin được đo bằng số lượng chủng huyết thanh mầm bệnh mà nó có thể chống lạidanh từ
- valentineNgười yêu; thiệp chúc mừngdanh từB2
- valentiningTục lệ cho và nhận trong ngày lễ tình nhândanh từ
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ valence