Dịch

valencia

C2danh từ (noun)
US/vəˈlɛnsiə/

Nghĩa chính

  1. Vải valenciadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of woven fabric for waistcoats, having the weft of wool and the warp of silk or cotton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valenciaDạng gốc (base form)
  2. valenciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Valencia Creekdanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Wellington, phía đông nam Victoria, Australia
Valencia Countydanh từ riêngMột trong 33 quận ở New Mexico, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Los Lunas
Valencia orangedanh từGiống cam được đặt theo tên của Valencia, Tây Ban Nha
Nueva Valenciadanh từ riêngĐô thị của Guimaras, Philippines
Valencia de AlcántaraĐô thị ở tỉnh Cáceres, Extremadura, Tây Ban Nha

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?Bạn muốn đi Valencia hay Barcelona?
  • .Ở Valencia người ta nói tiếng Valencia và tiếng Tây Ban Nha.
  • .Valencia là ứng viên phù hợp hơn nhiều cho chức chủ tịch hội học sinh so với các đối thủ của cô.

AI