valenciachrome
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sắc tố được tìm thấy trong nhiều loại trái cây họ cam quýtdanh từkhông đếm được (uncountable)A pigment found in various citrus fruits.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- valenciachromeDạng gốc (base form)
- valenciachromesSố nhiều (plural)