Valencia
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 25 nghĩa- Thủ đô của cộng đồng tự trị Valencia, Tây Ban Nha.danh từ riêngThe capital city of the autonomous community of Valencia, Spain.
- Cộng đồng tự trị của Tây Ban Nha; đầy đủ, Cộng đồng Valenciandanh từ riêngAn autonomous community of Spain; in full, Valencian Community.
- Tỉnh của cộng đồng tự trị Valencia, Tây Ban Nhadanh từ riêngA province of the autonomous community of Valencia, Spain.
- Loại cam ngọt ngàodanh từA kind of sweet orange.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ValenciaDạng gốc (base form)
- ValenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Valencia Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Wellington, phía đông nam Victoria, Australia |
| Valencia Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 33 quận ở New Mexico, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Los Lunas |
| Valencia orangedanh từ | danh từ | Giống cam được đặt theo tên của Valencia, Tây Ban Nha |
| Nueva Valenciadanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Guimaras, Philippines |
| Valencia de Alcántara | Đô thị ở tỉnh Cáceres, Extremadura, Tây Ban Nha | |
| Valencian Countrydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Valencian Community |
| Valencian Communitydanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng tự trị của Tây Ban Nha nằm ở phía đông bán đảo Iberia. Diện tích: 23.255 km vuông (8.979 dặm vuông). Dân số (2009): 5.111.706. Trong lịch sử, một vương quốc cũng bao gồm thị trấn Caudete |
25 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 24
Danh từ (noun) 1
Thị trấn và đô thị của tỉnh Córdoba
- Thị trấn và đô thị của tỉnh Córdoba, phía bắc ColombiaA town and municipality of Córdoba department, in northern Colombia.
Họ từ (word family)
cùng gốc Valencia- ValencianTừ hoặc liên quan đến Valencia, con người hoặc ngôn ngữ của nótính từ, danh từ, danh từ riêng
- valencianiteKhoáng chất fenspat, nhiều loại adulariadanh từ
- valenciachromeSắc tố được tìm thấy trong nhiều loại trái cây họ cam quýtdanh từ
- valenciaxanthinLoại caroten được tìm thấy ở Valencias và các loại cam khácdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaValencia
- từ tiếng LatinhValentia
Cùng gốc (doublet)Valence
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- […] . ' , ?' , . ''. whippin' .'
- ?
- .