Valencian
tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Từ hoặc liên quan đến Valencia, con người hoặc ngôn ngữ của nótính từkhông so sánh (not comparable)From or relating to Valencia, its people, or its language.
- Cư dân của Valenciadanh từAn inhabitant of Valencia.
- Một trong những dạng tiêu chuẩn của tiếng Catalan được sử dụng chủ yếu ở Valenciadanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)One of the standard varieties of the Catalan language spoken primarily in Valencia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ValencianDạng gốc (base form)
- ValenciansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Valencian Countrydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Valencian Community |
| Valencian Communitydanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng tự trị của Tây Ban Nha nằm ở phía đông bán đảo Iberia. Diện tích: 23.255 km vuông (8.979 dặm vuông). Dân số (2009): 5.111.706. Trong lịch sử, một vương quốc cũng bao gồm thị trấn Caudete |
| Catalan-Valencian-Baleardanh từ riêng | danh từ riêng | Tiếng Catalan |
Ví dụ
- . Císcar .
Họ từ (word family)
cùng gốc ValencianNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha