Dịch

valance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tấm rèm ngắn thường treo dọc theo mép trên của cửa sổdanh từA short curtain that usually hangs along the top edge of a window.
  2. Khung trang trí được sử dụng để che đi cơ cấu rèm, v.v. ở phía trên cửa sổdanh từA decorative framework used to conceal the curtain mechanism and so on at the top of a window.
  3. Viền vải ngắn, trang trí treo trên giường, từ dưới nệm đến sàn, dùng để che lò xo hộp hoặc khoảng trống dưới gầm giường và ngăn bụi tích tụ ở đódanh từA short, decorative edging of cloth that hangs from a bed, from beneath the mattress to the floor, used to conceal the box spring or space under the bed and prevent dust from accumulating there.
  4. Viền vải ngắn, trang trí che đi chân của một chiếc ghế dài, ghế sofa, v.vdanh từA short, decorative edging of cloth that conceals the legs of a couch, sofa, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valanceDạng gốc (base form)
  2. valancesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tấm thân xe ô tô treo thấp
  1. Tấm thân xe ô tô treo thấp, bên dưới cản trước hoặc sau, mục đích là khí động học và trang trí nhưng không mang tính cấu trúc (thường là tấm diềm)A low-hanging auto body panel, below a front or rear bumper, whose purpose is aerodynamic and decorative but not structural (often valance panel).

Ví dụ

  • .
  • , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạivalance
  2. từ tiếng Anglo-Normanvalaunce
  3. từ tiếng Pháp cổavaler“to descend, go down”

AI