Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bedskirt
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường diềm của một chiếc giường
danh từ
The valance of a bed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bedskirt
Dạng gốc
(base form)
bedskirt
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dust ruffle
Nguồn gốc
(etymology)
bed
+
skirt
AI
1
Đường diềm của một chiếc giường
1
Đường diềm của một chiếc giường
1
Đường diềm của một chiếc giường