Dịch

dust ruffle

danh từ (noun)
US/ˈdʌst ˈɹʌfəl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bedskirtdanh từSynonym of bedskirt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dust ruffleDạng gốc (base form)
  2. dust rufflesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] […]

AI