Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dust ruffle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
s
t
ˈɹ
ʌ
f
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bedskirt
danh từ
Synonym of bedskirt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dust ruffle
Dạng gốc
(base form)
dust ruffle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bedskirt
Ví dụ
[…]
the
random
Nordstrom
shopping
bag
that
was
camped
behind
a
dust
ruffle
[…]
AI
1
Đồng nghĩa với bedskirt
1
Đồng nghĩa với bedskirt
1
Đồng nghĩa với bedskirt