Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
valanced
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có diềm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Furnished or ornamented with a valance.
Nguồn gốc
(etymology)
valance
+
-ed
từ tiếng Anh trung đại
valansid
Ví dụ
An
old
set-stitched
chair
,
valanced
and
fringed
around
with
party-coloured
worsted
bobs
,
stood
at
the
bed's
head
AI
1
Có diềm
1
Có diềm
1
Có diềm