Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vacant position
US
/ˈ
v
eɪ
k
ə
n
t
p
ə
ˈ
z
ɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Vị trí trống
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vacancia
Chỗ khuyết, vị trí trống, ghế trống
vacante
Vị trí trống, chỗ khuyết
AI
1
Vị trí trống
1
Vị trí trống
1
Vị trí trống