Dịch

vacant lot

danh từ (noun)
US/ˈveɪkənt ˈlɑt/

Nghĩa chính

  1. Lô đất trốngdanh từAn unused area of land in an urban area (not built, not a farm, not a park).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacant lotDạng gốc (base form)
  2. vacant lotsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống.
  • .
  • Mary's .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI