Nghĩa chính
- Lô đất trốngdanh từAn unused area of land in an urban area (not built, not a farm, not a park).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vacant lotDạng gốc (base form)
- vacant lotsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống.
- .
- Mary's .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- lotkết hợpbãi đất trống