Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uxoriality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ô uế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
uxoriousness
Nguồn gốc
(etymology)
uxorial
+
-ity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sucio
Nhơ bẩn, ô uế, tội lỗi
angostura
Ô uế, lối đi hẹp
desfiladero
Hẻm núi, ô uế (đèo hẹp)
AI
1
Sự ô uế
1
Sự ô uế
1
Sự ô uế