Dịch

utilisation

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động sử dụng một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of using something.
  2. Cách thức mà một cái gì đó được sử dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The manner in which something is used.
  3. Tình trạng đang được sử dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being used.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. utilisationDạng gốc (base form)
  2. utilisationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

utilisation timeChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , , - - , . , : subject's .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

utilise-ation

  1. từ tiếng Pháputilisation

AI