ute
C1danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Xe tải nhẹ, xe bán tảidanh từA small vehicle based on the same platform as a family car but with a unibody construction and a built-in open tray area for carrying goods; similar but not identical to a pick-up truck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uteDạng gốc (base form)
- utesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ utility vehicle
Ví dụ
- 1933 , ‘’, . ‘ ’ Bandt , , 1935, ' .Một mẫu thân xe được chế tạo vào năm 1933 và những chiếc xe tiện ích, hay ‘ute’, đầu tiên đã lăn bánh khỏi dây chuyền sản xuất vào năm sau. Được Henry Ford mệnh danh là ‘Kangaroo Chaser’ khi Bandt trưng bày hai chiếc ở Detroit, Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, vào năm 1935, chiếc ute nhanh chóng được công nhận là phương tiện lý tưởng của người nông dân.
- .Anh ấy lái một chiếc xe tải nhẹ.
- .Tom có một chiếc xe tải nhẹ.