Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sport ute
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc xe thể thao đa dụng
danh từ
A sport utility vehicle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sport ute
Dạng gốc
(base form)
sport ute
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc xe thể thao đa dụng
1
Chiếc xe thể thao đa dụng
1
Chiếc xe thể thao đa dụng