Dịch

dual cab

danh từ (noun)
US/ˈdul ˈkæb/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với crew cabdanh từSynonym of crew cab.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dual cabDạng gốc (base form)
  2. dual cabsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI