Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dual cab
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
u
l
ˈ
k
æ
b
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với crew cab
danh từ
Synonym of crew cab.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dual cab
Dạng gốc
(base form)
dual cab
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crew cab
AI
1
Đồng nghĩa với crew cab
1
Đồng nghĩa với crew cab
1
Đồng nghĩa với crew cab