Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
usquebaugh
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʌ
s
.
k
w
ɪ
.
b
ɔː
/
US
/ˈ
ʌ
s
.
k
w
ə
ˌ
b
ɔ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Rượu uytky
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Whiskey or whisky.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
usquebaugh
Dạng gốc
(base form)
usquebaugh
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
usquebaugh
usque
whisky
chưa dịch
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ireland
uisce beatha
mượn từ tiếng Gael Scotland
uisge-beatha
“whiskey or whisky”
Cùng gốc
(doublet)
whiskey
whisky
AI
1
Rượu uytky
1
Rượu uytky
1
Rượu uytky