Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
used car
UK
/ˈ
j
uː
z
d
ˈ
k
ɑː
/
US
/ˈ
j
u
z
d
ˈ
k
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Xe ô tô cũ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
trade in a used car
cụm từ
cụm từ
Đổi một chiếc xe cũ có các thêm tiền
Xuất hiện ở từ khác
car
kết hợp
xe ô tô cũ
used
kết hợp
ô tô cũ, ô tô đã qua sử dụng
AI
1
Xe ô tô cũ
1
Xe ô tô cũ
1
Xe ô tô cũ