Dịch

used car

UK/ˈjuːzd ˈkɑː/US/ˈjuzd ˈkɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Xe ô tô cũ

Cụm từ (phrase)

trade in a used carcụm từĐổi một chiếc xe cũ có các thêm tiền

AI