usability
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính hữu dụng, khả năng sử dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being usable.
- Tính dễ sử dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The degree to which an object, device, software application, etc. is easy to use with no specific training.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- usabilityDạng gốc (base form)
- usabilitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Kiểm thử tính dễ sử dụng nên bao gồm phản hồi từ người dùng khuyết tật.
- , , .Pin hiện đại ngày nay chứa nhiều năng lượng hơn và thời gian sạc ngắn hơn, nghĩa là khả năng sử dụng của chúng như nguồn điện đang tiến gần đến bình xăng.
Họ từ (word family)
cùng gốc usabilityTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha