Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
usabilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/usabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Khả năng sử dụng
danh từ
usability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
usabilidad
Dạng gốc
(base form)
usabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
usability
Tính hữu dụng, khả năng sử dụng
AI
1
Khả năng sử dụng
1
Khả năng sử dụng
1
Khả năng sử dụng