Nghĩa chính
- Phân tích toàn diện nước tiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The comprehensive analysis of urine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- urinalysisDạng gốc (base form)
- urinalyses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.