Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
uretic
tính từ
(adjective)
/
j
ʊ
ˈɹɛ
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Lợi tiểu, lợi niệu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of urinary.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
urinary
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-uretic
hậu tố
hậu tố
Nước tiểu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
urino-
Nguồn gốc
(etymology)
uresis
+
-etic
AI
1
Lợi tiểu
1
Lợi tiểu
1
Lợi tiểu