Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uresis
danh từ
(noun)
UK
/
j
ʊ
(
ə
)ˈɹ
iː
.
s
ɪ
s
/
US
/
j
ʊ
ˈɹ
iː
.
s
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đi tiểu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
urination.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
-uria
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
οὔρησις
oúrēsis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chis
Đi tiểu, nước tiểu
micción
Đi tiểu
hacer
Đi vệ sinh, đi tiêu, đi tiểu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
uresis
ure
tic
Lợi tiểu, lợi niệu
tính từ
Từ liên quan
(related word)
nocturesis
enuresis
AI
1
Đi tiểu
1
Đi tiểu
1
Đi tiểu