uptime
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thời gian hoạt động liên tụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The period of time a computer has functioned since last requiring a reboot.
- Thời gian vận hànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of time, or the proportion of total time, during which some system or machinery is operable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uptimeDạng gốc (base form)
- uptimesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Để tối ưu hóa thời gian vận hành, thông số kỹ thuật và thiết kế thực tế của máy móc phải chính xác.
- .Việc bảo trì thường xuyên các máy chủ của chúng tôi là tối quan trọng để đảm bảo thời gian hoạt động cao.