Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upstroke
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʌ
p
ˌ
s
t
ɹ
oʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Nét lên (của chữ viết)
danh từ
The upward stroke of a pen, brush, piston, etc.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
upstroke
Dạng gốc
(base form)
upstroke
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
downstroke
Nguồn gốc
(etymology)
up
+
stroke
AI
1
Nét lên (của chữ viết)
1
Nét lên (của chữ viết)
1
Nét lên (của chữ viết)